忙叨

máng dāo mang thao

Hán Việt: mang thao · Pinyin: máng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆忙;忙碌:啥事儿这样~?也说忙叨叨。

Eng

  • Cihui 忙叨 ángdao s.v. <coll.> 1. helter-skelter; frenzied; in disarray 2. preoccupied/busy with