忙叨叨

máng dāo dāo mang thao thao

Hán Việt: mang thao thao · Pinyin: máng dāo dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (thao) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行动匆忙急迫的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行动匆忙急迫的样子。