忙工

máng gōng mang công

Hán Việt: mang công · Pinyin: máng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田家農忙時臨時雇用的短工。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时短工的一种。因农忙时受雇,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时短工的一种。因农忙时受雇,故名。

Eng

  • Cihui 忙工 ánggōng n. hired temporary farm hand