忙併 máng bìng · mang tinh Hán Việt: mang tinh · Pinyin: máng bìng Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 併 (tinh)Pinyinmáng bìngHán Việtmang tinhCấu tạo忙 + 併 · mang + tinh nghĩa thành phần: mang + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情繁多而忙碌。Tân Hoa Tự Điển 1.事情繁多而忙碌。