忙忙叨叨
mang mang thao thao
Hán Việt: mang mang thao thao · Pinyin: máng mang dāo dāo
Tổng quan
một cách bận rộn và vội vã
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách bận rộn và vội vã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 匆忙的樣子。《兒女英雄傳》第四○回:「這會子可叫我忙忙叨叨的,那兒給他現抓人去。」《官話指南.卷三.使令通話》:「你幹事老是這麼忙忙叨叨的,你瞧把這湛新的臺布,都弄成了這麼哦嗹半片的了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容非常忙碌的样子:一天到晚~的|说完就~地走了。
Eng
- CC-CEDICT in a busy and hasty manner
- Cihui in a busy and hasty manner