忙忙叨叨

máng mang dāo dāomang mang thao thao

Hán Việt: mang mang thao thao · Pinyin: máng mang dāo dāo

Tổng quan

một cách bận rộn và vội vã

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~的); 状态词。形容非常忙碌的样子:一天到晚~的, 说完就~地走了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

匆忙的樣子。《兒女英雄傳》第四○回:「這會子可叫我忙忙叨叨的,那兒給他現抓人去。」《官話指南.卷三.使令通話》:「你幹事老是這麼忙忙叨叨的,你瞧把這湛新的臺布,都弄成了這麼哦嗹半片的了。」

Cấu tạo: 忙 (mang) + 忙 (mang) + 叨 (thao) + 叨 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luống cuống
  • Tần suất từ một cách bận rộn và vội vã
  • Biên soạn r.f. 1. in a hasty manner 2. busy and flustered

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆忙的樣子。《兒女英雄傳》第四○回:「這會子可叫我忙忙叨叨的,那兒給他現抓人去。」《官話指南.卷三.使令通話》:「你幹事老是這麼忙忙叨叨的,你瞧把這湛新的臺布,都弄成了這麼哦嗹半片的了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的); 状态词。形容非常忙碌的样子:一天到晚~的, 说完就~地走了。

Eng

  • Cihui in a busy and hasty manner
  • Tần suất từ r.f. 1. in a hasty manner 2. busy and flustered

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙忙碌碌 · 忙忙六道 · 忙忙雞 · 忙忙乱乱 · 叨叨劲儿 · 叨叨念念 · 忙忙急急 · 忙忙迭迭