忙熱 máng rè · mang nhiệt Hán Việt: mang nhiệt · Pinyin: máng rè Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 熱 (nhiệt)Pinyinmáng rèHán Việtmang nhiệtCấu tạo忙 + 熱 · mang + nhiệt nghĩa thành phần: mang + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焦急。Tân Hoa Tự Điển 1.焦急。