忙着
mang trứ
Hán Việt: mang trứ · Pinyin: máng zhe
Tổng quan
bận làm (việc gì đó)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bận
- Google Alex v6 bận làm
- VietPhrases vội vàng
- Tần suất từ vội vàng
- Biên soạn v.p. be busy
Eng
- Cihui to be occupied with (doing sth)
- Tần suất từ v.p. be busy