忙碌碌 mang lục lục Hán Việt: mang lục lục Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 碌 (lục) + 碌 (lục)Hán Việtmang lục lụcCấu tạo忙 + 碌 + 碌 · mang + lục + lục nghĩa thành phần: mang + lục + lục Từ liên quan Gần nghĩa忙碌地 · 忙碌的 · 碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 忙碌 · 忙碌工作 · 碌碌