忙祥

máng xiáng mang tường

Hán Việt: mang tường · Pinyin: máng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惘昏眊貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷惘昏眊貌。