忙線 mang tuyến Hán Việt: mang tuyến Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 線 (tuyến)Hán Việtmang tuyếnCấu tạo忙 + 線 · mang + tuyến nghĩa thành phần: mang + tuyến Nghĩa EngCihui 忙線 ángxiàn n. engaged line