忙身 máng shēn · mang thân Hán Việt: mang thân · Pinyin: máng shēn Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 身 (thân)Pinyinmáng shēnHán Việtmang thânCấu tạo忙 + 身 · mang + thân nghĩa thành phần: mang + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事务繁忙的人。常用以称自己。Tân Hoa Tự Điển 1.事务繁忙的人。常用以称自己。