忙郎

máng láng mang lang

Hán Việt: mang lang · Pinyin: máng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村人的通称; 急急忙忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村人的通称。 2.急急忙忙。