忙銀
mang ngân
Hán Việt: mang ngân · Pinyin: máng yín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代称每年上忙﹑下忙所征收的税银。民国初年,沿袭旧名,称田赋为忙银。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代称每年上忙﹑下忙所征收的税银。民国初年,沿袭旧名,称田赋为忙银。
Hán Việt: mang ngân · Pinyin: máng yín