忙音
mang âm
Hán Việt: mang âm · Pinyin: máng yīn
Tổng quan
tín hiệu bận (điện thoại)
Nghĩa
Việt
- Cihui tín hiệu bận (điện thoại)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电话机拨号后由于对方占线而发出的连续而短促的嘟嘟声,表示不能接通。
Eng
- CC-CEDICT busy signal (telephony)
- Cihui busy signal (telephony)