忝官 tiǎn guān·thiểm quan Hán Việt: thiểm quan · Pinyin: tiǎn guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愧居官位。 Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 官 (quan)Pinyintiǎn guānHán Việtthiểm quanCấu tạo忝 + 官 · thiểm + quan nghĩa thành phần: thiểm + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愧居官位。 Từ liên quan Gần nghĩa官书 · 官事 · 官人 · 官价 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒