忝官 tiǎn guān · thiểm quan Hán Việt: thiểm quan · Pinyin: tiǎn guān Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 官 (quan)Pinyintiǎn guānHán Việtthiểm quanCấu tạo忝 + 官 · thiểm + quan nghĩa thành phần: thiểm + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愧居官位。Tân Hoa Tự Điển 1.愧居官位。