忝居 thiểm cư Hán Việt: thiểm cư Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 居 (cư)Hán Việtthiểm cưCấu tạo忝 + 居 · thiểm + cư nghĩa thành phần: thiểm + cư Nghĩa EngCihui 忝居 iǎnjū f.e. <humb.> I've shamefully occupied (a position which I don't deserve).