忝幸 tiǎn xìng · thiểm hạnh Hán Việt: thiểm hạnh · Pinyin: tiǎn xìng Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 幸 (hạnh)Pinyintiǎn xìngHán Việtthiểm hạnhCấu tạo忝 + 幸 · thiểm + hạnh nghĩa thành phần: thiểm + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受之有愧的幸遇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受之有愧的幸遇。