忝然 tiǎn rán·thiểm nhiên Hán Việt: thiểm nhiên · Pinyin: tiǎn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.无耻貌; 不知羞愧貌。 Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 然 (nhiên)Pinyintiǎn ránHán Việtthiểm nhiênCấu tạo忝 + 然 · thiểm + nhiên nghĩa thành phần: thiểm + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.无耻貌; 不知羞愧貌。 Từ liên quan Gần nghĩa忝眷 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈