忝眷

tiǎn juànthiểm quyến

Hán Việt: thiểm quyến · Pinyin: tiǎn juàn

Tổng quan

gia quyến của kẻ hèn mọn này

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.主婚人的谦称。意谓愧为眷属。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婚事中,雙方主婚人自稱為「忝眷」。

Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 眷 (quyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiểm quyến: gia quyến của kẻ hèn mọn này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚事中,雙方主婚人自稱為「忝眷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.主婚人的谦称。意谓愧为眷属。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眷区 · 眷属 · 眷屬 · 眷念 · 眷怀 · 眷恋 · 眷戀 · 眷村