忝私

tiǎn sī thiểm tư

Hán Việt: thiểm tư · Pinyin: tiǎn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承蒙厚愛。《文選.潘尼.贈陸機出為吳王郎中令詩》:「昔子忝私,貽我蕙蘭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。谓对方忝辱其身份而私昵于己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓对方忝辱其身份而私昵于己。