忝竊
thiểm thiết
Hán Việt: thiểm thiết · Pinyin: tiǎn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谦言辱居其位或愧得其名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦言辱居其位或愧得其名。
Eng
- Cihui 忝竊 iǎnqiè f.e. <humb.> take the liberty to do sth.
Hán Việt: thiểm thiết · Pinyin: tiǎn qiè