忝累

tiǎn lèi thiểm luy

Hán Việt: thiểm luy · Pinyin: tiǎn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (luy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失職、不盡職。晉.傳咸〈御史中丞箴〉:「竊位憲臺,懼有忝累垂翼之責。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不称职,失职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不称职,失职。