忝職 tiǎn zhí · thiểm chức Hán Việt: thiểm chức · Pinyin: tiǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 職 (chức)Pinyintiǎn zhíHán Việtthiểm chứcCấu tạo忝 + 職 · thiểm + chức nghĩa thành phần: thiểm + chức