忝越 tiǎn yuè · thiểm việt Hán Việt: thiểm việt · Pinyin: tiǎn yuè Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 越 (việt)Pinyintiǎn yuèHán Việtthiểm việtCấu tạo忝 + 越 · thiểm + việt nghĩa thành phần: thiểm + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓愧对超过自己才德的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓愧对超过自己才德的职位。