忝逾 tiǎn yú · thiểm du Hán Việt: thiểm du · Pinyin: tiǎn yú Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 逾 (du)Pinyintiǎn yúHán Việtthiểm duCấu tạo忝 + 逾 · thiểm + du nghĩa thành phần: thiểm + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹忝越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹忝越。