忝顏

tiǎn yán thiểm nhan

Hán Việt: thiểm nhan · Pinyin: tiǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言忍辱而厚颜; 指无耻而厚颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忍辱而厚颜。 2.指无耻而厚颜。