忠仆

zhōng pútrung bộc

Hán Việt: trung bộc · Pinyin: zhōng pú

Tổng quan

ngày thứ sáu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忠实的仆役。

Cấu tạo: 忠 (trung) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hầu trung
  • Biên soạn 忠僕 hōngpú n. loyal servant M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠实的仆役。

Eng

  • Cihui 忠僕 hōngpú n. loyal servant M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅