忠僕

zhōng pú trung bộc

Hán Việt: trung bộc · Pinyin: zhōng pú

Tổng quan

ngày thứ sáu

Cấu tạo: (trung) + (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày thứ sáu

Eng

  • Cihui 忠僕 hōngpú n. loyal servant M:²wèi

ja

  • JMdict faithful servant