忠允 zhōng yǔn · trung duẫn Hán Việt: trung duẫn · Pinyin: zhōng yǔn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 允 (duẫn)Pinyinzhōng yǔnHán Việttrung duẫnCấu tạo忠 + 允 · trung + duẫn nghĩa thành phần: trung + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚公允。Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚公允。