忠養 zhōng yǎng · trung dưỡng Hán Việt: trung dưỡng · Pinyin: zhōng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 養 (dưỡng)Pinyinzhōng yǎngHán Việttrung dưỡngCấu tạo忠 + 養 · trung + dưỡng nghĩa thành phần: trung + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚敬奉养。Tân Hoa Tự Điển 1.诚敬奉养。