忠功 zhōng gōng · trung công Hán Việt: trung công · Pinyin: zhōng gōng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 功 (công)Pinyinzhōng gōngHán Việttrung côngCấu tạo忠 + 功 · trung + công nghĩa thành phần: trung + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽忠建功。Tân Hoa Tự Điển 1.尽忠建功。