忠嘉 zhōng jiā · trung gia Hán Việt: trung gia · Pinyin: zhōng jiā Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 嘉 (gia)Pinyinzhōng jiāHán Việttrung giaCấu tạo忠 + 嘉 · trung + gia nghĩa thành phần: trung + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠厚善良。Tân Hoa Tự Điển 1.忠厚善良。