忠客 zhōng kè · trung khách Hán Việt: trung khách · Pinyin: zhōng kè Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 客 (khách)Pinyinzhōng kèHán Việttrung kháchCấu tạo忠 + 客 · trung + khách nghĩa thành phần: trung + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葵的别称。以葵花常向太阳,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.葵的别称。以葵花常向太阳,故名。