忠密 zhōng mì · trung mật Hán Việt: trung mật · Pinyin: zhōng mì Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 密 (mật)Pinyinzhōng mìHán Việttrung mậtCấu tạo忠 + 密 · trung + mật nghĩa thành phần: trung + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚谨慎。Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚谨慎。