忠憤 zhōng fèn · trung phẫn Hán Việt: trung phẫn · Pinyin: zhōng fèn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 憤 (phẫn)Pinyinzhōng fènHán Việttrung phẫnCấu tạo忠 + 憤 · trung + phẫn nghĩa thành phần: trung + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠义愤激。Tân Hoa Tự Điển 1.忠义愤激。