忠放 zhōng fàng · trung phóng Hán Việt: trung phóng · Pinyin: zhōng fàng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 放 (phóng)Pinyinzhōng fàngHán Việttrung phóngCấu tạo忠 + 放 · trung + phóng nghĩa thành phần: trung + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽忠而被放逐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽忠而被放逐。