忠智

zhōng zhì trung trí

Hán Việt: trung trí · Pinyin: zhōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚而有才智。亦指忠智之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚而有才智。亦指忠智之人。