忠果

zhōng guǒ trung quả

Hán Việt: trung quả · Pinyin: zhōng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.忠義果敢。《後漢書.卷八○.文苑列傳上.夏恭》:「嘉其忠果,召拜郎中。」漢.孔融〈薦禰衡表〉:「忠果正直,志懷霜雪;見善若驚,疾惡若讎。」 2.橄欖科「橄欖」的古稱,也稱為「諫果」。參見「橄欖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚而果敢; 橄榄的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.橄榄》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚而果敢。 2.橄榄的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.橄榄》。