忠樸 zhōng pǔ · trung phác Hán Việt: trung phác · Pinyin: zhōng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 樸 (phác)Pinyinzhōng pǔHán Việttrung phácCấu tạo忠 + 樸 · trung + phác nghĩa thành phần: trung + phác