忠清

zhōng qīng trung thanh

Hán Việt: trung thanh · Pinyin: zhōng qīng

Tổng quan

tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道 và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道 của Hàn Quốc

Cấu tạo: (trung) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道 và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道 của Hàn Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚廉正。亦指忠诚廉正的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚廉正。亦指忠诚廉正的人。

Eng

  • CC-CEDICT Chungcheong Province of Joseon Korea, now divided into North Chungcheong province 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] and South Chungcheong province 忠清南道[Zhong1 qing1 nan2 dao4] of South Korea
  • Cihui Chungcheong Province of Joseon Korea, now divided into North Chungcheong province 忠清北道 and South Chungcheong province 忠清南道 of South Korea