忠算 zhōng suàn · trung toán Hán Việt: trung toán · Pinyin: zhōng suàn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 算 (toán)Pinyinzhōng suànHán Việttrung toánCấu tạo忠 + 算 · trung + toán nghĩa thành phần: trung + toán