忠純

zhōng chún trung thuần

Hán Việt: trung thuần · Pinyin: zhōng chún

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thuần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忠純 hōngchún n. loyal and pure-minded

ja

  • JMdict faithfulness and purity|unswerving loyalty