忠舌 zhōng shé · trung thiệt Hán Việt: trung thiệt · Pinyin: zhōng shé Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 舌 (thiệt)Pinyinzhōng shéHán Việttrung thiệtCấu tạo忠 + 舌 · trung + thiệt nghĩa thành phần: trung + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠臣之口。Tân Hoa Tự Điển 1.忠臣之口。