忠節

zhōng jié trung tiết

Hán Việt: trung tiết · Pinyin: zhōng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠贞的节操; 忠贞而有节操; 指忠贞有节操的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠贞的节操。 2.忠贞而有节操。 3.指忠贞有节操的人。