忠規 zhōng guī · trung quy Hán Việt: trung quy · Pinyin: zhōng guī Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 規 (quy)Pinyinzhōng guīHán Việttrung quyCấu tạo忠 + 規 · trung + quy nghĩa thành phần: trung + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽心规划;忠心谋划; 忠言规谏。Tân Hoa Tự Điển 1.尽心规划;忠心谋划。 2.忠言规谏。