忠論 zhōng lùn · trung luận Hán Việt: trung luận · Pinyin: zhōng lùn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 論 (luận)Pinyinzhōng lùnHán Việttrung luậnCấu tạo忠 + 論 · trung + luận nghĩa thành phần: trung + luận