忠諫 zhōng jiàn · trung gián Hán Việt: trung gián · Pinyin: zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 諫 (gián)Pinyinzhōng jiànHán Việttrung giánCấu tạo忠 + 諫 · trung + gián nghĩa thành phần: trung + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠心规劝。Tân Hoa Tự Điển 1.忠心规劝。