忠賢 zhōng xián · trung hiền Hán Việt: trung hiền · Pinyin: zhōng xián Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 賢 (hiền)Pinyinzhōng xiánHán Việttrung hiềnCấu tạo忠 + 賢 · trung + hiền nghĩa thành phần: trung + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚贤明; 忠诚贤明的人。Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚贤明。 2.忠诚贤明的人。