忠骨
trung cốt
Hán Việt: trung cốt · Pinyin: zhōng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忠烈者的遗骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忠烈者的遗骨。
Eng
- Cihui 忠骨 zhōnggǔ n. loyal bones; remains of a martyr
Hán Việt: trung cốt · Pinyin: zhōng gǔ