忠骸 zhōng hái · trung hài Hán Việt: trung hài · Pinyin: zhōng hái Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 骸 (hài)Pinyinzhōng háiHán Việttrung hàiCấu tạo忠 + 骸 · trung + hài nghĩa thành phần: trung + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹忠骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹忠骨。